Đơn giản hoá mọi thủ tục | HOTLINE: (033) 534 4640

THỊ THỰC - VISA

Thủ Tục Gia Hạn Visa 2026: Điều Kiện & Quy Trình

Visa (thị thực) là giấy thông hành quan trọng số một để người nước ngoài có thể lưu trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Khi thời hạn lưu trú sắp kết thúc, nếu muốn tiếp tục ở lại, việc thực hiện thủ tục gia hạn visa là yêu cầu mang tính bắt buộc để tránh các chế tài xử phạt nặng nề. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết toàn bộ quy trình, chuẩn bị hồ sơ và cập nhật các điều kiện pháp lý mới nhất năm 2026, giúp người nước ngoài an tâm tiếp tục công tác, đầu tư hay du lịch tại Việt Nam mà không lo vi phạm pháp luật xuất nhập cảnh.

Contents

1. Tổng quan: Gia hạn visa là gì và những điều cần biết

1.1. Khái niệm gia hạn visa là gì theo luật hiện hành?

Theo quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, Visa (thị thực) là loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người nước ngoài được phép đi lại và cư trú trên lãnh thổ Việt Nam trong một thời hạn nhất định. Vậy gia hạn visa là gì? Về bản chất, đây là quy trình pháp lý mà người nước ngoài phải thực hiện khi visa sắp hết hạn nhưng họ vẫn có nhu cầu tiếp tục lưu trú tại Việt Nam. Khi được chấp thuận, cơ quan xuất nhập cảnh sẽ đóng một dấu mộc mới vào hộ chiếu, ghi nhận thời gian được phép lưu trú bổ sung. Quá trình này giúp người nước ngoài duy trì tình trạng cư trú hợp pháp mà không cần phải tốn kém chi phí, thời gian bay ra nước ngoài rồi làm thủ tục xin visa tái nhập cảnh từ đầu.

1.2. Tại sao người nước ngoài cần làm thủ tục gia hạn visa đúng hạn?

Tuân thủ quy định về thời hạn lưu trú là nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi công dân nước ngoài khi đặt chân đến Việt Nam. Việc làm thủ tục gia hạn visa đúng hạn mang lại nhiều lợi ích sống còn. Trước hết, nó đảm bảo tính hợp pháp cho quá trình làm việc, đầu tư hay sinh sống của cá nhân đó, giúp họ không gặp rắc rối với lực lượng chức năng khi có kiểm tra đột xuất. Đối với các nhà đầu tư hoặc chuyên gia, việc cư trú hợp pháp là điều kiện tiên quyết để họ có thể mở tài khoản ngân hàng, ký kết các hợp đồng kinh tế, thuê nhà ở hoặc tiến hành làm các thủ tục dài hạn khác như xin cấp Giấy phép lao động hay Thẻ tạm trú. Bỏ qua việc gia hạn đồng nghĩa với việc tự tước đi các quyền lợi chính đáng của mình.

1.3. Hậu quả pháp lý khi để visa quá hạn (Cập nhật Nghị định 144/2021)

Thay thế cho Nghị định 167/2013 trước đây, Nghị định 144/2021/NĐ-CP hiện hành quy định các mức phạt vô cùng nghiêm khắc đối với hành vi “quá hạn visa” (overstay). Tùy thuộc vào số ngày quá hạn mà người vi phạm sẽ phải chịu các chế tài khác nhau. Nếu chỉ quá hạn dưới 16 ngày, mức phạt tiền có thể dao động từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Tuy nhiên, nếu để quá hạn thời gian dài (trên 90 ngày), mức phạt có thể lên tới 20.000.000 đồng. Nghiêm trọng hơn, ngoài việc bị phạt tiền, người nước ngoài còn phải đối mặt với nguy cơ bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam và đưa vào “danh sách đen” (Blacklist), cấm nhập cảnh trở lại trong thời gian từ 3 đến 5 năm tiếp theo.

1.4. Phân biệt giữa gia hạn visa và cấp mới thị thực

Nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa việc xin gia hạn visa và xin cấp mới thị thực, dù đây là hai thủ tục có sự khác biệt rõ rệt. Cấp mới thị thực thường áp dụng khi người nước ngoài chuẩn bị nhập cảnh vào Việt Nam, hoặc khi họ đang ở Việt Nam nhưng visa cũ đã hết hạn và phải xuất cảnh để làm lại từ đầu (đối với một số diện không được phép gia hạn tại chỗ). Trong khi đó, gia hạn visa chỉ được áp dụng cho những cá nhân đang hiện diện hợp pháp tại Việt Nam, visa vẫn còn hiệu lực và họ muốn kéo dài thời gian ở lại với cùng một mục đích ban đầu (ví dụ: đang dùng visa doanh nghiệp làm việc và muốn gia hạn tiếp tục làm việc). Gia hạn sẽ giữ nguyên ký hiệu thị thực cũ, chỉ thay đổi mốc thời gian hết hạn.

1.5. Thời điểm “vàng” để nộp hồ sơ xin gia hạn visa

Một trong những nguyên tắc cốt lõi khi làm thủ tục gia hạn visa là phải nộp hồ sơ khi visa hiện tại vẫn còn hiệu lực. Theo khuyến cáo của các cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, thời điểm “vàng” để người nước ngoài hoặc doanh nghiệp bảo lãnh bắt đầu nộp hồ sơ là khoảng 05 đến 07 ngày làm việc trước khi visa chính thức hết hạn. Không nên để sát ngày cuối cùng mới đi nộp vì nếu hồ sơ thiếu sót cần bổ sung, bạn sẽ không có đủ thời gian để xoay sở, dẫn đến tình trạng bị tính là lưu trú bất hợp pháp (quá hạn) trong những ngày chờ hoàn thiện giấy tờ. Việc chủ động gia hạn sớm giúp doanh nghiệp và người lao động hoàn toàn an tâm trong công việc.

2. Các loại thị thực được phép gia hạn visa tại Việt Nam

2.1. Quy định gia hạn visa doanh nghiệp (DN1, DN2) và visa đầu tư (ĐT)

Visa doanh nghiệp (ký hiệu DN1, DN2) là loại thị thực rất phổ biến, được cấp cho người nước ngoài vào làm việc, họp hành, ký kết hợp đồng với các doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. Việc xin gia hạn visa doanh nghiệp cho phép cá nhân tiếp tục các hoạt động thương mại này mà không bị ngắt quãng. Tương tự, visa đầu tư (ký hiệu ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) cấp cho nhà đầu tư nước ngoài dựa trên mức vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam. Các nhà đầu tư hoàn toàn có quyền xin gia hạn loại visa này, hoặc làm thủ tục chuyển đổi sang Thẻ tạm trú (có thời hạn từ 1 đến 10 năm) để thuận tiện hơn cho việc đi lại và quản lý điều hành doanh nghiệp lâu dài.

2.2. Gia hạn visa lao động (LĐ1, LĐ2) cho chuyên gia nước ngoài

Đối với các chuyên gia, lao động kỹ thuật, nhà quản lý người nước ngoài làm việc hưởng lương tại Việt Nam, họ sẽ được cấp visa ký hiệu LĐ1 (không thuộc diện cấp Giấy phép lao động) hoặc LĐ2 (phải có Giấy phép lao động). Để gia hạn visa diện lao động, điều kiện tiên quyết và không thể thiếu là Giấy phép lao động (hoặc Giấy xác nhận miễn GPLĐ) của người đó phải còn hiệu lực. Thời hạn gia hạn của visa LĐ sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào thời hạn còn lại của Giấy phép lao động, nhưng tối đa không quá 01 năm. Nếu Giấy phép lao động sắp hết hạn, công ty bảo lãnh phải tiến hành gia hạn Giấy phép lao động trước, sau đó mới có thể làm hồ sơ xin gia hạn visa.

2.3. Quy định mới về gia hạn visa du lịch (DL) và E-visa

Theo chính sách xuất nhập cảnh mới nhất (Luật số 23/2023/QH15), thị thực điện tử (E-visa) của Việt Nam hiện đã được nâng thời hạn lên tối đa 90 ngày, có giá trị nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Đối với visa du lịch (ký hiệu DL), thông thường du khách có thể lưu trú tối đa 30 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Trong một số trường hợp đặc biệt được quy định bởi Cục Quản lý xuất nhập cảnh, du khách có thể làm thủ tục xin gia hạn visa du lịch để tiếp tục tham quan, nghỉ dưỡng mà không cần xuất cảnh. Tuy nhiên, thủ tục và điều kiện gia hạn diện DL thường được siết chặt để tránh tình trạng người nước ngoài lợi dụng visa du lịch để làm việc trái phép tại Việt Nam.

2.4. Điều kiện xin gia hạn visa thăm thân (TT, VR)

Visa thăm thân (ký hiệu TT hoặc VR) là cầu nối quan trọng giúp gắn kết gia đình có yếu tố nước ngoài. Loại visa này được cấp cho những người nước ngoài có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Việt Nam (có bố/mẹ/vợ/chồng là người Việt), hoặc người nước ngoài đang có visa/thẻ tạm trú làm việc tại Việt Nam muốn bảo lãnh người nhà sang sinh sống cùng. Việc gia hạn visa diện thăm thân yêu cầu phải có đầy đủ các giấy tờ pháp lý chứng minh mối quan hệ rõ ràng như Giấy đăng ký kết hôn, Giấy khai sinh, Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận tình trạng cư trú. Các tài liệu do nước ngoài cấp phải được dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định.

2.5. Một số trường hợp được chuyển đổi mục đích khi gia hạn visa

Theo quy định chung, người nước ngoài không được tự ý chuyển đổi mục đích của thị thực (ví dụ: từ du lịch sang lao động). Tuy nhiên, Luật sửa đổi bổ sung Luật Nhập cảnh 2019 đã mở ra một số ngoại lệ cho phép chuyển đổi mục đích khi xin gia hạn visa. Các trường hợp này bao gồm: Người có giấy tờ chứng minh là nhà đầu tư tại Việt Nam; Người có quan hệ gia đình (vợ, chồng, con) với người mời/bảo lãnh; Người được cơ quan mời/bảo lãnh vào làm việc và đã có Giấy phép lao động; Hoặc người nhập cảnh bằng E-visa và có Giấy phép lao động. Trong những trường hợp này, thay vì phải xuất cảnh, người nước ngoài có thể làm thủ tục chuyển đổi ký hiệu và gia hạn thị thực ngay trong lãnh thổ Việt Nam.

3. Điều kiện bắt buộc để hồ sơ xin gia hạn visa được duyệt

3.1. Hộ chiếu hợp lệ và thời hạn tối thiểu để xin gia hạn visa

Hộ chiếu là giấy tờ gốc và quan trọng nhất trong mọi thủ tục xuất nhập cảnh. Để được xét duyệt gia hạn visa, hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế của người nước ngoài phải ở trong tình trạng hợp lệ: không bị hư hỏng, rách nát, tẩy xóa và phải còn trang trống để dán tem visa mới hoặc đóng dấu gia hạn. Đặc biệt lưu ý về mặt thời gian, quy định hiện hành yêu cầu hộ chiếu của người xin gia hạn phải còn thời hạn hiệu lực tối thiểu dài hơn 01 tháng so với thời hạn của visa dự kiến xin gia hạn. Ví dụ, nếu bạn muốn xin gia hạn visa thêm 03 tháng, thì hộ chiếu của bạn bắt buộc phải còn hạn ít nhất là 04 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ.

3.2. Khai báo tạm trú đầy đủ với cơ quan công an địa phương

Một trong những lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ thủ tục gia hạn visa bị trả về là người nước ngoài chưa thực hiện khai báo tạm trú. Theo luật định, ngay khi người nước ngoài đến thuê nhà, lưu trú tại khách sạn hoặc khu căn hộ, chủ cơ sở lưu trú phải tiến hành khai báo tạm trú cho họ với công an phường/xã sở tại. Hiện nay, việc khai báo này được thực hiện rất dễ dàng qua hệ thống trực tuyến của Phòng Quản lý xuất nhập cảnh các tỉnh/thành phố. Cơ quan XNC sẽ kiểm tra thông tin này trên hệ thống nội bộ; nếu thông tin lưu trú của bạn không tồn tại hoặc không khớp, hồ sơ gia hạn chắc chắn sẽ bị từ chối cho đến khi bạn hoàn tất việc khai báo.

3.3. Yêu cầu về pháp nhân bảo lãnh đối với visa làm việc

Đối với các loại visa có tính chất công việc như visa doanh nghiệp hay visa lao động, người nước ngoài không thể tự mình đi gia hạn mà bắt buộc phải thông qua cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam. Điều kiện đối với pháp nhân bảo lãnh là doanh nghiệp đó phải đang hoạt động hợp pháp, có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh rõ ràng, có trụ sở thật và không bị treo mã số thuế hay nợ đọng thuế nhà nước. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện việc đăng ký mẫu dấu và chữ ký của người đại diện pháp luật lên hệ thống của Cục Quản lý xuất nhập cảnh trước khi nộp hồ sơ bảo lãnh nhân sự nước ngoài.

3.4. Không vi phạm pháp luật và không thuộc diện cấm xuất cảnh

Để được tiếp tục lưu trú, bản thân người nước ngoài phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an ninh trật tự. Quá trình thẩm định hồ sơ gia hạn visa, cơ quan chức năng sẽ rà soát lý lịch tại Việt Nam. Cá nhân xin gia hạn phải là người chấp hành tốt các quy định pháp luật của Việt Nam, không có tiền án tiền sự trong thời gian lưu trú, và đặc biệt không thuộc các trường hợp bị “tạm hoãn xuất cảnh” (ví dụ: đang vướng vào các vụ án dân sự, hình sự, đang chờ giải quyết tranh chấp kinh tế, nợ thuế thu nhập cá nhân…). Bất kỳ dấu hiệu vi phạm pháp luật nào cũng là cơ sở để cơ quan nhà nước từ chối cấp mới thời gian lưu trú.

3.5. Giấy phép lao động hoặc giấy miễn GPLĐ (đối với diện lao động)

Như đã đề cập, chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam muốn xin gia hạn visa diện LĐ1 hoặc LĐ2 thì văn bản có tính chất quyết định là Giấy phép lao động (Work Permit). Cục Quản lý xuất nhập cảnh chỉ cấp visa lao động có thời hạn bằng hoặc ngắn hơn thời hạn của Giấy phép lao động. Do đó, doanh nghiệp cần chú ý theo dõi hạn của GPLĐ; theo luật, thủ tục gia hạn GPLĐ phải được thực hiện trước ít nhất 5 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi giấy cũ hết hạn. Chỉ khi có trong tay GPLĐ hợp lệ mới nhất, doanh nghiệp mới đủ điều kiện đính kèm vào bộ hồ sơ nộp lên cơ quan xuất nhập cảnh để gia hạn visa cho nhân sự.

4. Chi tiết trình tự và thủ tục gia hạn visa năm 2026

4.1. Bước 1: Chuẩn bị mẫu đơn NA5 và thành phần hồ sơ xin gia hạn visa

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thủ tục gia hạn visa là chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo quy định của pháp luật. Người nước ngoài hoặc đại diện doanh nghiệp cần điền đầy đủ thông tin vào Tờ khai đề nghị cấp, bổ sung, sửa đổi thị thực và gia hạn tạm trú (Mẫu NA5 ban hành kèm Thông tư số 04/2015/TT-BCA). Tờ khai này bắt buộc phải có chữ ký của người xin gia hạn và dấu mộc xác nhận của công ty/tổ chức bảo lãnh (nếu thuộc diện DN, LĐ, ĐT) hoặc xác nhận của công an phường (nếu là diện thăm thân bảo lãnh cá nhân). Kèm theo tờ khai NA5 là hộ chiếu gốc của người nước ngoài và bản sao Giấy xác nhận đăng ký tạm trú.

4.2. Bước 2: Dịch thuật, công chứng các giấy tờ chứng minh mục đích

Tùy thuộc vào loại visa mà bạn đang muốn gia hạn, hồ sơ sẽ yêu cầu bổ sung các giấy tờ chứng minh tính mục đích. Việc chuẩn bị thiếu các tài liệu này sẽ khiến thủ tục gia hạn visa bị đình trệ. Đối với visa lao động, cần có bản sao y Giấy phép lao động. Đối với visa đầu tư, cần có Giấy chứng nhận đầu tư và Giấy phép đăng ký kinh doanh. Đối với diện thăm thân, cần các giấy tờ nhân thân như Giấy kết hôn, Giấy khai sinh. Một lưu ý cốt lõi là toàn bộ các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp đều phải trải qua quá trình hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó đem dịch thuật sang tiếng Việt và công chứng tư pháp thì mới có giá trị sử dụng tại Việt Nam.

4.3. Bước 3: Nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh

Sau khi hoàn thiện hồ sơ thành 01 (một) bộ hợp lệ, đại diện pháp luật của công ty bảo lãnh hoặc người nước ngoài sẽ đem nộp trực tiếp tại cơ quan chức năng. Thẩm quyền giải quyết gia hạn visa hiện nay thuộc về Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) có trụ sở tại Hà Nội và TP.HCM, hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Công an các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi người nước ngoài đang cư trú. Tại đây, cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính pháp lý và sự đầy đủ của hồ sơ; nếu mọi thứ hoàn hảo, bạn sẽ nhận được một giấy biên nhận hẹn ngày trả kết quả.

4.4. Bước 4: Đóng lệ phí, nhận biên nhận và theo dõi kết quả

Theo quy trình tiêu chuẩn, thời gian xử lý và giải quyết hồ sơ xin gia hạn visa thường kéo dài khoảng 05 ngày làm việc, tính từ ngày cơ quan xuất nhập cảnh nhận đủ hồ sơ hợp lệ (không bao gồm thứ 7, Chủ nhật và các ngày lễ, Tết). Đến ngày hẹn ghi trên giấy biên nhận, người đi nộp hồ sơ mang biên nhận quay lại cơ quan xuất nhập cảnh, nộp lệ phí gia hạn theo biểu phí do Bộ Tài chính quy định (thường đóng bằng tiền USD hoặc VNĐ quy đổi tương đương). Sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính, bạn sẽ nhận lại cuốn hộ chiếu gốc, bên trong đã được đóng dấu gia hạn lưu trú mới với mốc thời gian rõ ràng.

4.5. Những lý do phổ biến khiến hồ sơ xin gia hạn visa bị từ chối

Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, nhưng thực tế có rất nhiều trường hợp xin gia hạn visa bị trả hồ sơ. Nguyên nhân thường gặp nhất là việc công ty bảo lãnh không nắm rõ luật dẫn đến điền sai form mẫu NA5 hoặc đóng dấu không đúng vị trí. Thứ hai là việc thiếu giấy tờ chứng minh tạm trú do chủ nhà trọ quên khai báo với công an. Thứ ba là mục đích xin gia hạn không khớp với loại visa ban đầu (chuyển đổi trái phép). Thứ tư là doanh nghiệp bảo lãnh đang bị nợ thuế hoặc bị khóa mã số thuế, dẫn đến mất quyền bảo lãnh người nước ngoài. Việc nắm rõ các lỗi này giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ cẩn thận hơn.

5. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ gia hạn visa trọn gói

5.1. Dịch vụ gia hạn visa giúp tiết kiệm tối đa thời gian và công sức

Việc tự mình thực hiện các thủ tục hành chính, đặc biệt là với người nước ngoài rào cản về ngôn ngữ, thường tiêu tốn rất nhiều thời gian. Đôi khi chỉ một lỗi nhỏ trong việc điền đơn cũng khiến bạn phải đi lại nhiều lần giữa công ty và cơ quan xuất nhập cảnh, gây ảnh hưởng trực tiếp đến công việc kinh doanh. Bằng cách sử dụng dịch vụ gia hạn visa chuyên nghiệp, mọi gánh nặng về soạn thảo biểu mẫu, dịch thuật, công chứng và xếp hàng chờ đợi lấy số đều được đội ngũ chuyên viên lo liệu từ A đến Z. Quý khách hàng chỉ cần cung cấp hộ chiếu và giấy tờ gốc cơ bản, phần việc khó khăn còn lại sẽ được xử lý gọn gàng.

5.2. Chuyên gia hỗ trợ xử lý các hồ sơ khó, thiếu giấy tờ

Thực tế cho thấy, không phải hồ sơ xin gia hạn visa nào cũng hoàn hảo. Có những trường hợp công ty bảo lãnh thay đổi địa chỉ nhưng chưa cập nhật với cơ quan chức năng, người nước ngoài quên khai báo tạm trú, hoặc thuộc danh sách quốc tịch đặc biệt bị hạn chế xét duyệt. Đối mặt với những ca “hồ sơ khó” này, các đơn vị cung cấp dịch vụ gia hạn visa có kinh nghiệm dày dặn sẽ lập tức phân tích tình huống, đưa ra giải pháp khắc phục hợp lý nhất, hướng dẫn khách hàng bổ sung các tài liệu thay thế đúng luật để đảm bảo hồ sơ vượt qua khâu thẩm định gắt gao của cán bộ xét duyệt.

5.3. Tư vấn pháp lý song song về giấy phép lao động và thẻ tạm trú

Đối với visa doanh nghiệp và visa lao động, nó thường đi kèm với một chuỗi các giấy tờ pháp lý khác. Một đơn vị tư vấn uy tín không chỉ đơn thuần làm dịch vụ “chạy việc”, mà họ đóng vai trò như một chuyên gia tư vấn pháp lý doanh nghiệp. Họ sẽ nhắc nhở doanh nghiệp về thời hạn của Giấy phép lao động sắp hết, tư vấn quy trình chuyển đổi từ visa ngắn hạn sang Thẻ tạm trú dài hạn (2-5 năm) để tối ưu hóa chi phí cho người lao động. Sự đồng bộ trong việc tư vấn này giúp doanh nghiệp nước ngoài xây dựng được một quy trình quản lý nhân sự hoàn thiện và luôn tuân thủ đúng pháp luật Việt Nam.

5.4. Đại diện doanh nghiệp giải trình với cơ quan chức năng

Trong quá trình xét duyệt thủ tục gia hạn visa, Cục Quản lý xuất nhập cảnh có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo lãnh lên trực tiếp trụ sở để giải trình về sự cần thiết của việc sử dụng lao động nước ngoài, hoặc giải trình về các hoạt động đầu tư, kinh doanh hiện tại của công ty để chống tình trạng lách luật, bảo lãnh khống. Đây là khâu gây áp lực rất lớn cho các nhân viên hành chính nội bộ. Khi ủy quyền cho các công ty dịch vụ, các luật sư hoặc chuyên viên pháp lý sẽ thay mặt doanh nghiệp chuẩn bị công văn giải trình sắc bén, đúng trọng tâm và trực tiếp làm việc với cơ quan nhà nước, bảo vệ tối đa quyền lợi cho khách hàng.

5.5. Cam kết bảo mật thông tin và tỷ lệ đậu hồ sơ tuyệt đối

Hộ chiếu, hồ sơ công ty và thông tin cá nhân của các nhà quản lý nước ngoài là những dữ liệu cực kỳ nhạy cảm. Các nhà cung cấp dịch vụ gia hạn visa chuyên nghiệp và hợp pháp luôn có hợp đồng bảo mật thông tin (NDA) chặt chẽ với khách hàng. Hơn thế nữa, dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm việc với cơ quan xuất nhập cảnh, họ nắm bắt được chính xác yêu cầu của từng thời kỳ, từ đó đánh giá trước khả năng đậu của hồ sơ. Việc chọn mặt gửi vàng tại một đơn vị dịch vụ có uy tín đồng nghĩa với việc bạn mua được sự an tâm tuyệt đối, đảm bảo visa được gia hạn đúng hẹn, không để xảy ra tình trạng lưu trú bất hợp pháp ngoài ý muốn.

Việc thực hiện thủ tục gia hạn visa là một khâu pháp lý cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu luật pháp và chuẩn bị giấy tờ vô cùng cẩn thận. Việc chểnh mảng có thể dẫn đến hậu quả bị phạt tiền, thậm chí buộc xuất cảnh khỏi Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và cá nhân. Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình pháp lý, công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ gia hạn visa chuyên nghiệp, trọn gói, giải quyết nhanh gọn mọi loại visa doanh nghiệp, visa lao động, đầu tư với chi phí cạnh tranh nhất. 

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hãy liên hệ ngay tới Hotline (028) 3820 1213 hoặc gửi mail qua hòm thư tư vấn [email protected] để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, Dịch vụ thanhlap.wacontre.com luôn sẵn sàng phục vụ quý khách hàng một cách nhiệt tình và hiệu quả nhất. (Đối với khách hàng Nhật Bản có thể liên hệ qua Hotline: (050) 5534 5505).